Vai trò của Artemia trong giai đoạn Mysis

vai-tro-cua-artemia-trong-giai-doan-mysis
Mục lục

Tóm tắt ý chính

  • mysis là giai đoạn có nhu cầu dinh dưỡng cao nhất trong toàn bộ vòng đời ấu trùng tôm, trong khi không có bất kỳ nguồn thức ăn thay thế nào có thể đáp ứng nhu cầu đó với hiệu quả tương đương Artemia.
  • Tảo đơn bào có thể bổ sung nhỏ nhưng không thể là nguồn dinh dưỡng chính – mật độ dinh dưỡng trên mỗi tế bào tảo quá thấp so với nhu cầu cao của mysis, và mysis đã gần như không lọc tảo thụ động nữa.
  • Thức ăn nhân tạo có thể cung cấp dinh dưỡng nhưng không tạo ra tín hiệu chuyển động kích hoạt phản xạ bắt mồi – và không có phản xạ bắt mồi, mysis không ăn.

Trong toàn bộ chuỗi sản xuất giống tôm, không có giai đoạn nào mà sự phụ thuộc vào Artemia lại lớn và trực tiếp như giai đoạn mysis. Ở zoea, tảo đơn bào đóng vai trò dinh dưỡng quan trọng và có thể bù đắp một phần cho Artemia không đủ chất lượng. Ở post larvae, đa dạng hóa nguồn thức ăn là hoàn toàn khả thi.

Nhưng ở mysis, Artemia không phải là thức ăn chính – Artemia là thức ăn duy nhất có khả năng đáp ứng đồng thời tất cả những gì giai đoạn này đòi hỏi: mật độ dinh dưỡng đủ cao, kích thước phù hợp với cơ chế bắt mồi mới hình thành, vỏ đủ mềm để hệ tiêu hóa đang trưởng thành xử lý được, và quan trọng nhất – chuyển động sống tạo ra tín hiệu kích hoạt phản xạ săn mồi chủ động mà mysis phụ thuộc vào hoàn toàn.

Hiểu đúng vai trò của Artemia trong giai đoạn mysis không phải là kiến thức lý thuyết – đó là cơ sở để đưa ra quyết định đúng về loại Artemia, thời điểm cho ăn, mật độ cho ăn và cách đánh giá hiệu quả. Và trong bối cảnh mysis luôn là giai đoạn hao hụt cao nhất trong chuỗi sản xuất giống tôm, cơ sở quyết định đúng này có giá trị kinh tế trực tiếp không thể bỏ qua.

1. Vì sao Mysis là giai đoạn cần Artemia nhiều nhất?

Câu hỏi này có câu trả lời ở nhiều cấp độ, nhưng câu trả lời căn bản nhất nằm ở đặc điểm dinh dưỡng đặc thù của giai đoạn này: mysis là giai đoạn có nhu cầu dinh dưỡng cao nhất trong toàn bộ vòng đời ấu trùng tôm, trong khi không có bất kỳ nguồn thức ăn thay thế nào có thể đáp ứng nhu cầu đó với hiệu quả tương đương Artemia.

Nhu cầu dinh dưỡng của mysis cao hơn zoea 40–60% tính theo đơn vị trọng lượng cơ thể – vì ba quá trình sinh học tiêu hao năng lượng và nguyên liệu đồng thời: vận động theo cơ chế mới (đập pleopods và telson tiêu hao nhiều năng lượng hơn feeding current của zoea), phát triển nhanh về khối lượng cơ thể (mysis tăng trưởng nhanh hơn zoea về mặt trọng lượng), và lột xác với tần suất cao nhất trong vòng đời (MI→MII→MIII trong 72–96 giờ, mỗi lần lột xác đòi hỏi protein và khoáng lớn). Tảo đơn bào có thể bổ sung nhỏ nhưng không thể là nguồn dinh dưỡng chính – mật độ dinh dưỡng trên mỗi tế bào tảo quá thấp so với nhu cầu cao của mysis, và mysis đã gần như không lọc tảo thụ động nữa. Thức ăn nhân tạo có thể cung cấp dinh dưỡng nhưng không tạo ra tín hiệu chuyển động kích hoạt phản xạ bắt mồi – và không có phản xạ bắt mồi, mysis không ăn.

Artemia sống khỏe giải quyết tất cả những ràng buộc này đồng thời: mật độ dinh dưỡng cao (50–65% protein, 15–20% lipid trọng lượng khô ở Instar 1), kích thước phù hợp (400–600 µm tùy tiểu giai đoạn mysis), vỏ mềm (Artemia Instar 1 có lớp cuticula chưa hóa cứng), và chuyển động liên tục (tín hiệu không thể thiếu để kích hoạt cú lao bắt mồi). Đây là lý do tại sao mysis cần Artemia không chỉ nhiều hơn về số lượng mà còn cần Artemia đúng chuẩn hơn về chất lượng so với bất kỳ giai đoạn nào trước đó.

2. Mysis thay đổi gì về tập tính bắt mồi và nhu cầu dinh dưỡng?

Biến thái từ zoea sang mysis đánh dấu một trong những thay đổi sinh học lớn nhất trong vòng đời ấu trùng tôm – không phải chỉ là thay đổi hình thái mà là thay đổi hoàn toàn chiến lược kiếm ăn, cấu trúc hệ tiêu hóa và yêu cầu dinh dưỡng.

Zoea là sinh vật lọc ăn – sử dụng maxillipeds để tạo feeding current, một dòng nước hướng vào miệng mang theo tảo và Artemia nhỏ. Cơ chế này thụ động, tiêu hao ít năng lượng và không đòi hỏi phối hợp thần kinh cơ phức tạp. Mysis là predator – sử dụng hệ thống thị giác phức tạp để phát hiện và theo dõi con mồi di chuyển trong phạm vi 3–5mm, sau đó thực hiện cú lao bùng phát (burst swimming) bằng đập telson và uropods để tiếp cận và giữ con mồi bằng chelipeds. Đây là sự chuyển đổi sinh học căn bản, không phải sự cải tiến của cơ chế cũ.

Hệ quả quan trọng nhất của sự chuyển đổi này là: mysis chỉ bắt mồi khi con mồi đang di chuyển. Tín hiệu chuyển động không phải là điều kiện thuận lợi – đó là điều kiện cần thiết để phản xạ bắt mồi được kích hoạt. Mysis đói vẫn sẽ không ăn Artemia đã chết dù đang nằm ngay trước miệng, vì không có tín hiệu chuyển động để kích hoạt phản xạ lao bắt mồi. Đây là điểm mấu chốt giải thích tại sao Artemia sống khỏe quan trọng hơn ở giai đoạn mysis so với bất kỳ giai đoạn nào trước đó.

Về nhu cầu dinh dưỡng, ba chất quan trọng nhất mà mysis cần từ Artemia là protein chất lượng cao (đặc biệt amino acid lysine, methionine và arginine cho xây dựng mô cơ và vỏ kitin mới), DHA (C22:6n-3) cho myelin hóa sợi thần kinh đang phát triển nhanh, và EPA (C20:5n-3) cho tổng hợp eicosanoid miễn dịch. Nhu cầu DHA của mysis là nhu cầu “không thể trì hoãn” – quá trình myelin hóa diễn ra theo lịch sinh học cứng nhắc, và thiếu DHA trong 12–24 giờ tại giai đoạn nhất định tạo ra tổn thương thần kinh vĩnh viễn không thể bù đắp sau đó dù cải thiện dinh dưỡng ở giai đoạn sau.

3. Artemia giúp Mysis tăng ruột đầy và bắt mồi hiệu quả như thế nào?

Vai trò của Artemia trong việc kích thích và duy trì hành vi bắt mồi của mysis là vai trò không thể thay thế – và hoạt động theo cơ chế phức tạp hơn nhiều so với chỉ “cung cấp thức ăn”.

Về kích hoạt phản xạ bắt mồi: Artemia sống tạo ra hai loại tín hiệu kích hoạt đồng thời. Tín hiệu thị giác – chuyển động tương đối của Artemia trong trường nhìn của mắt kép mysis – kích hoạt hệ thống nhận diện con mồi. Tín hiệu áp lực – sóng dao động trong nước do nhịp đập phần phụ Artemia tạo ra – được phát hiện bởi sensory hairs trên antenna mysis và bổ sung xác nhận cho tín hiệu thị giác. Khi cả hai tín hiệu đủ mạnh và nhất quán, phản xạ lao bắt mồi được kích hoạt và mysis thực hiện cú bơi bùng phát tiếp cận con mồi. Quá trình này, từ phát hiện đến cú lao, diễn ra trong <200 mili giây.

Về duy trì trạng thái hoạt động bắt mồi liên tục: Artemia sống khỏe phân bố đều trong cột nước, tạo ra tín hiệu kích thích liên tục trong suốt thời gian giữa các cữ ăn. Mysis trong bể có Artemia tươi sống không có khoảng thời gian “không có tín hiệu con mồi” – trạng thái sẵn sàng bắt mồi được duy trì liên tục. Điều này tạo ra mật độ bắt mồi cao hơn trong cùng đơn vị thời gian so với bể có Artemia chất lượng kém.

Về hiệu suất mỗi lần bắt mồi thành công: Artemia Instar 1 tươi sống với kích thước 400–500 µm nằm trong vùng tối ưu của cơ chế lao bắt mồi của mysis MI–MII. Kích thước này đủ lớn để mysis nhận ra là con mồi có giá trị dinh dưỡng đáng đuổi (kích thước lớn hơn con mồi tối thiểu) nhưng không quá lớn để chelipeds chưa phát triển đầy đủ không thể giữ được. Tỷ lệ bắt mồi thành công của mysis MI với Artemia Instar 1 ước tính đạt 60–75% số lần thử – một tỷ lệ cao đảm bảo năng lượng bỏ ra cho bắt mồi được bù đắp đủ bằng dinh dưỡng thu được.

Kết quả tích hợp của ba cơ chế này là tỷ lệ ruột đầy cao và ổn định – chỉ tiêu quan trọng nhất phản ánh mysis đang được nuôi dưỡng đúng cách. Trong bể mysis với Artemia tươi sống đúng chuẩn, tỷ lệ ruột đầy kiểm tra dưới kính hiển vi 60 phút sau khi cho ăn thường đạt 75–90%. So sánh, bể có Artemia kém chất lượng hoặc Artemia đã suy yếu thường chỉ đạt 35–55% – chênh lệch 20–35 điểm phần trăm từ cùng liều lượng Artemia cho ăn.

4. Vai trò của Artemia đối với tăng trưởng và lột xác ở Mysis

Artemia không chỉ cung cấp năng lượng cho sống sót ngày qua ngày – Artemia cung cấp toàn bộ nguyên liệu sinh hóa cho hai quá trình tăng trưởng quan trọng nhất ở giai đoạn mysis: phát triển cơ thể và lột xác.

Đối với phát triển cơ thể, protein từ Artemia cung cấp amino acid thiết yếu cho tổng hợp tất cả cấu trúc mô mới đang được xây dựng trong giai đoạn mysis: hệ cơ bắp mở rộng để hỗ trợ cơ chế bơi mới, mắt kép đang phức tạp hóa, hệ thần kinh đang myelin hóa và gan tụy đang mở rộng để sản xuất enzyme tiêu hóa. Lipid từ Artemia – đặc biệt DHA và EPA ở dạng phospholipid sinh khả dụng cao – là nguyên liệu xây dựng màng tế bào cho tất cả mô mới này. Thiếu protein hay thiếu DHA không chỉ làm tăng trưởng chậm mà còn tạo ra cấu trúc mô kém chất lượng – hệ thần kinh myelin không hoàn chỉnh, mô cơ kém đặc chắc – hậu quả kéo dài sang giai đoạn post larvae và thậm chí tôm thương phẩm.

Đối với lột xác, đây là chức năng quan trọng nhất và khắt khe nhất về nhu cầu dinh dưỡng. Mỗi lần lột xác ở mysis đòi hỏi protein đủ để xây dựng lớp vỏ kitin mới lớn hơn đáng kể, calcium và phosphorus đủ để khoáng hóa vỏ mới trong 30–45 phút sau khi lột, và năng lượng đủ cho toàn bộ quá trình tái cấu trúc cơ thể. Tất cả đều đến từ Artemia. Mysis được nuôi dưỡng đầy đủ bằng Artemia tươi sống lột xác đúng thời điểm sinh học và vỏ mới hóa cứng trong 30–45 phút. Mysis thiếu dinh dưỡng do Artemia kém chất lượng lột xác không hoàn chỉnh – “mắc kẹt” giữa hai hình thái, vỏ mới mỏng và mềm kéo dài 60–90 phút trước khi hóa cứng, tạo ra cửa sổ dễ tổn thương dài gấp đôi bình thường.

Đây chính là cơ chế giải thích pattern hao hụt đặc trưng của giai đoạn mysis: tỷ lệ chết không tăng đều theo giờ mà tập trung tại thời điểm lột xác và 2–4 giờ sau lột. Khi pattern này xuất hiện trong bể ương, nguyên nhân gần như chắc chắn là thiếu hụt dinh dưỡng từ Artemia – không phải vi khuẩn, không phải môi trường (dù cả hai thường xuất hiện như hậu quả thứ cấp).

vai-tro-cua-artemia-trong-giai-doan-au-trung-mysis

5. Vì sao chất lượng Artemia ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống Mysis?

Tỷ lệ sống mysis không chỉ phụ thuộc vào lượng Artemia được cung cấp mà phụ thuộc sâu hơn vào chất lượng thực sự của Artemia đó – và “chất lượng” ở đây bao gồm bốn chiều đồng thời mà thiếu bất kỳ chiều nào đều tạo ra thiệt hại theo cơ chế riêng.

Chiều thứ nhất – Độ sống: Artemia phải còn sống và bơi tích cực khi tiếp xúc với mysis. Như đã phân tích, mysis không ăn Artemia chết. Artemia suy yếu (bơi chậm, không định hướng, đang chìm dần) tạo ra tín hiệu kém – mysis phát hiện muộn hơn, cú lao kém chính xác hơn, tỷ lệ bắt mồi thành công thấp hơn. Artemia chết phân hủy tạo nguồn hữu cơ cho Vibrio và tăng NH₃ trong bể.

Chiều thứ hai – Hàm lượng noãn hoàng: Artemia Instar 1 thu đúng 8–12 giờ sau nở có noãn hoàng gần nguyên vẹn – hàm lượng lipid 15–20 ng/cá thể và protein 50–65% trọng lượng khô. Artemia thu muộn (18–24 giờ) đã tiêu hao 30–50% noãn hoàng. Cùng số lượng Artemia cho ăn, chênh lệch giá trị dinh dưỡng thực sự đưa vào bể là 40–60% – đủ để tạo ra sự khác biệt đáng kể trong tỷ lệ ruột đầy và tích lũy dinh dưỡng cho lột xác.

Chiều thứ ba – Tỷ lệ DHA/EPA: Artemia từ cyst thương mại có tỷ lệ DHA/EPA tự nhiên rất thấp (0,1–0,3:1), trong khi nhu cầu của mysis đòi hỏi ≥1,5:1 cho phát triển thần kinh tối ưu. Không làm giàu DHA trước khi cho mysis ăn có nghĩa là cung cấp nhiều EPA nhưng thiếu DHA – gây mất cân bằng HUFA với hậu quả thần kinh không thể phục hồi.

Chiều thứ tư – Tải lượng vi khuẩn: Artemia mang vi khuẩn từ môi trường ấp vào bể mysis mỗi cữ ăn. Với 5–6 cữ/ngày trong 3–4 ngày, tổng lượng vi khuẩn tích lũy từ Artemia là rất đáng kể. Mysis đang lột xác với bề mặt cơ thể mềm và hệ miễn dịch tái tổ chức là mục tiêu dễ tổn thương nhất của Vibrio cơ hội. Tải lượng vi khuẩn cao từ Artemia ấp thông thường (10⁴–10⁵ CFU/mL) có thể vượt ngưỡng gây bệnh cho mysis đang lột xác (thấp hơn 3–5 lần so với mysis vỏ cứng).

6. Artemia không phù hợp gây ra những vấn đề gì ở Mysis?

Khi Artemia không đáp ứng được các tiêu chí chất lượng của giai đoạn mysis, thiệt hại xảy ra theo nhiều hướng đồng thời – và điều nguy hiểm là các hướng thiệt hại này thường không tạo ra triệu chứng rõ ràng để phân biệt cho đến khi hao hụt đã xảy ra.

Artemia quá lớn hoặc bơi quá nhanh (Artemia Instar 2–3, 600–1000 µm) tạo ra hiện tượng “bể đầy Artemia nhưng mysis đói”. Mysis thử bắt nhưng tỷ lệ thành công thấp – chelipeds không giữ được Artemia lớn hơn, Artemia bơi nhanh hơn kịp thoát trước khi mysis đến. Sau nhiều lần thất bại, cơ chế học tập thần kinh tiêu cực giảm dần tần suất thử – mysis ngừng bắt loại Artemia đó. Artemia tích lũy trong bể, chết và phân hủy.

Artemia dinh dưỡng kém (noãn hoàng cạn, DHA thấp) tạo ra trường hợp nguy hiểm hơn: mysis bắt được và ăn Artemia, ruột có màu (trông như đang ăn tốt từ bên ngoài), nhưng dinh dưỡng thực sự hấp thu không đủ đáp ứng nhu cầu lột xác sắp đến. Hao hụt tập trung tại lần lột xác tiếp theo mà không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng trước đó.

Artemia vỏ dày (Instar 2–3) gây hiện tượng đầy ruột giả – mảnh kitin cứng chiếm không gian đường tiêu hóa nhưng không được phân hủy. Mysis ngừng ăn thêm (ruột đầy về thể tích) nhưng dinh dưỡng thực sự hấp thu chỉ bằng 40–55% so với ăn Artemia vỏ mỏng.

Tất cả những vấn đề trên đều tạo ra cùng một hậu quả cuối cùng: mysis đến lần lột xác với dự trữ protein và năng lượng không đủ – lột xác không hoàn chỉnh, cửa sổ dễ tổn thương kéo dài, và hao hụt tập trung mà người quản lý trại thường không truy nguyên được về nguồn gốc từ chất lượng Artemia.

7. Chọn Artemia như thế nào để tối ưu hiệu quả giai đoạn Mysis?

7.1. Tiêu chí lựa chọn Artemia theo tiểu giai đoạn

Mysis I (0–24 giờ sau biến thái) đòi hỏi Artemia Instar 1 tươi sống không thỏa hiệp – thu hoạch đúng 8–12 giờ sau nở, >85% cá thể bơi khỏe khi kiểm tra trong cốc thủy tinh, sử dụng trong vòng 20–30 phút sau khi chuẩn bị. Không có lựa chọn thay thế phù hợp cho tiểu giai đoạn này vì cả bốn chiều chất lượng (độ sống, noãn hoàng, kích thước, vỏ mỏng) cùng quan trọng và chỉ Artemia Instar 1 tươi sống đáp ứng được tất cả.

Mysis II–III (24–96 giờ): Artemia Instar 1 đã làm giàu DHA là lựa chọn tối ưu. Quy trình làm giàu: Artemia EI (mới nở, chưa ăn) ngâm trong chế phẩm làm giàu DHA (0,3–0,6g/L) ở 28°C, sục khí nhẹ, trong 12–16 giờ. Rửa 2–3 lần bằng nước biển sạch trước khi cho ăn. Artemia sau enrichment có tỷ lệ DHA/EPA tăng từ 0,2:1 lên 1,5–2,5:1 – đáp ứng nhu cầu phát triển thần kinh của mysis II–III chuẩn bị biến thái sang PL.

7.2. Quy trình kiểm soát chất lượng Artemia trước mỗi cữ ăn

Kiểm tra độ sống Artemia trước mỗi cữ ăn không phải là bước tùy chọn trong giai đoạn mysis – đây là bước bắt buộc vì mysis không bỏ qua Artemia chết như cơ chế an toàn (không thể ăn Artemia chết dù đói). Phương pháp kiểm tra nhanh: đổ mẫu Artemia vào cốc thủy tinh trong 200mL nước biển cùng điều kiện bể ương, quan sát 3 phút. Artemia đạt chuẩn phân tán đều trong cốc ở mọi độ sâu; Artemia không đạt tập trung đáy cốc sau 2–3 phút. Tỷ lệ tập trung đáy >15% sau 3 phút – không sử dụng lô này.

Kết hợp kiểm tra độ sống Artemia với kiểm tra ruột đầy mysis 60 phút sau khi cho ăn tạo ra vòng phản hồi kiểm soát chất lượng khép kín: Artemia đầu vào đạt chuẩn → mysis bắt mồi hiệu quả → ruột đầy cao → dinh dưỡng đủ cho lột xác → tỷ lệ sống cao. Bất kỳ điểm nào trong vòng này không đạt sẽ được phát hiện qua kiểm tra ruột đầy thấp.

8. Sai lầm phổ biến khi cho Mysis ăn Artemia

Sai lầm quan trọng nhất và gây thiệt hại lớn nhất là tiếp tục dùng cùng quy trình Artemia của giai đoạn zoea cho mysis – cùng thời điểm thu hoạch (hỗn hợp Instar 1–3 sau 18–24 giờ ấp), cùng số lần rửa (1–2 lần), cùng mật độ cho ăn (không điều chỉnh tăng dần theo tiểu giai đoạn mysis) và không làm giàu DHA. Mysis đòi hỏi Artemia chất lượng cao hơn zoea về mọi chiều chất lượng, và áp dụng quy trình zoea cho mysis là tiết kiệm sai chỗ.

Sai lầm thứ hai là tăng liều Artemia khi thấy tỷ lệ sống thấp – phản xạ sai hướng nhưng phổ biến. Khi nguyên nhân là Artemia không phù hợp kích thước hay độ sống kém, tăng liều chỉ tăng lượng Artemia không được ăn phân hủy ở đáy bể – môi trường xấu hơn, Vibrio tăng, hao hụt tiếp tục tăng. Bước đầu tiên khi tỷ lệ sống giảm phải là kiểm tra chất lượng Artemia và kiểm tra ruột đầy – không phải tăng liều.

Sai lầm thứ ba là bỏ cữ ăn tối (21:00) vì không có nhân lực. Mysis ăn cả ngày lẫn đêm và cơ chế bắt mồi bùng phát tiêu hao năng lượng cao cần được bù đắp liên tục. Bỏ cữ tối tạo ra khoảng trống dinh dưỡng 8–10 giờ qua đêm – trong khoảng thời gian này, mysis tiêu hao dự trữ glycogen và có thể bắt đầu catabolize protein mô để duy trì hô hấp cơ bản. Mysis đến cữ ăn sáng hôm sau đã trong trạng thái thiếu hụt năng lượng tích lũy.

9. Kết luận: Artemia là yếu tố quyết định hiệu quả tăng trưởng và sống sót ở giai đoạn Mysis

Vai trò của Artemia trong giai đoạn mysis là vai trò không thể thay thế và không thể thỏa hiệp – theo đúng nghĩa đen của cả hai từ đó. Không thể thay thế vì không có nguồn thức ăn nào khác đáp ứng được đồng thời yêu cầu về dinh dưỡng, kích thước, cơ học và tín hiệu hành vi mà mysis đòi hỏi. Không thể thỏa hiệp vì chất lượng Artemia kém theo bất kỳ chiều nào – độ sống thấp, noãn hoàng cạn, kích thước không phù hợp hay DHA thiếu – đều tạo ra thiệt hại theo cơ chế sinh học xác định và không thể bù đắp bằng tăng số lượng.

Trại giống hiểu đúng vai trò này sẽ đưa ra những quyết định quản lý Artemia ở giai đoạn mysis khác với trại giống xem Artemia chỉ là “thức ăn cần đủ liều”: ưu tiên chất lượng Artemia trước số lượng, kiểm tra độ sống trước mỗi cữ ăn như bước bắt buộc, làm giàu DHA cho mysis II–III, duy trì cữ ăn tối không bỏ, và sử dụng kiểm tra ruột đầy như công cụ quản lý thực sự thay vì chỉ quan sát bể bằng mắt thường.

Mysis là giai đoạn hao hụt cao nhất trong chuỗi sản xuất giống tôm – nhưng không phải vì nó không thể quản lý được. Nó hao hụt cao khi Artemia không đúng chuẩn, và nó có thể được quản lý hiệu quả khi Artemia đúng chuẩn được cung cấp đúng cách. Đó là cách nhìn thực tiễn nhất và có giá trị ứng dụng cao nhất về vai trò của Artemia trong giai đoạn mysis.


nguoinuoi.net - Trang thông tin tốt nhất dành cho người nuôi

Chúng tôi xin chân thành cám ơn quý độc giả đã đọc bài viết. Hi vọng những chia sẻ trên ít nhiều cũng sẽ giúp ích được cho quý độc giả.

Nếu những chia sẻ trên là hữu ích, kính xin quý độc giả dành chút thời gian ủng hộ nguoinuoi.net bằng bấm vào các trang phía dưới ↓ và like / follow chúng tôi nhé.

facebook-button

youtube-button

tiktok-button

Chúng tôi rất trân quý tất cả ý kiến đóng góp của quý bạn đọc. Mọi thắc mắc về nội dung hoặc các khiếu nại về bản quyền, xin vui lòng gởi thông tin vào địa chỉ email: hotro@nguoinuoi.net

nguoinuoi.net xin chân thành cám ơn.

Leave a Comment

Back to Top